沃爾夫岡格哈德

wò ěr fū gāng gé hā dé ốc nhĩ phu cương cách cáp đức

Hán Việt: ốc nhĩ phu cương cách cáp đức · Pinyin: wò ěr fū gāng gé hā dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (nhĩ) + (phu) + (cương) + (cách) + (cáp) + (đức)