沉积物

chén jī wùtrầm tích vật

Hán Việt: trầm tích vật · Pinyin: chén jī wù

Tổng quan

trầm tích

新华 · Tân Hoa Đại lục

經由水、冰、風力等自然營力媒介而形成的岩石碎屑,或生物遺骸等沉降堆積而成的粒狀物。

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 積 (tích) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trầm tích
  • Google Alex v6 vật trầm tích
  • Biên soạn 沉積物 hénjīwù n. sediment

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由水、冰、風力等自然營力媒介而形成的岩石碎屑,或生物遺骸等沉降堆積而成的粒狀物。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deposit

Eng

  • Cihui sediment

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉积岩 · 沉积带 · 沉积的 · 沉积 · 沉积作用 · 积物 · 沉积槽 · 沉积率