沉重行走的人
trầm trọng hành tẩu đích nhân
Hán Việt: trầm trọng hành tẩu đích nhân · Pinyin: chén zhòng xíng zǒu de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 重 (trọng) + 行 (hành) + 走 (tẩu) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: trầm trọng hành tẩu đích nhân · Pinyin: chén zhòng xíng zǒu de rén
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 重 (trọng) + 行 (hành) + 走 (tẩu) + 的 (đích) + 人 (nhân)