沉金根之粉末
trầm kim căn chi phấn mạt
Hán Việt: trầm kim căn chi phấn mạt · Pinyin: chén jīn gēn zhī fěn mò
Tổng quan
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 金 (kim) + 根 (căn) + 之 (chi) + 粉 (phấn) + 末 (mạt)
Hán Việt: trầm kim căn chi phấn mạt · Pinyin: chén jīn gēn zhī fěn mò
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 金 (kim) + 根 (căn) + 之 (chi) + 粉 (phấn) + 末 (mạt)