沉魚落雁之容

trầm ngư lạc nhạn chi dung

Hán Việt: trầm ngư lạc nhạn chi dung

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ngư) + (lạc) + (nhạn) + (chi) + (dung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沉魚落雁之容 hényúluòyàn zhī róng n. a beautiful countenance beyond match