沒什么了不起
một thập yêu liễu bất khởi
Hán Việt: một thập yêu liễu bất khởi · Pinyin: méi shén me liǎo bù qǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 什 (thập) + 么 (yêu) + 了 (liễu) + 不 (bất) + 起 (khởi)
Hán Việt: một thập yêu liễu bất khởi · Pinyin: méi shén me liǎo bù qǐ
Cấu tạo: 沒 (một) + 什 (thập) + 么 (yêu) + 了 (liễu) + 不 (bất) + 起 (khởi)