沒地里的巡檢
một địa lí đích tuần kiểm
Hán Việt: một địa lí đích tuần kiểm · Pinyin: méi dì lǐ de xún jiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 地 (địa) + 里 (lí) + 的 (đích) + 巡 (tuần) + 檢 (kiểm)
Hán Việt: một địa lí đích tuần kiểm · Pinyin: méi dì lǐ de xún jiǎn
Cấu tạo: 沒 (một) + 地 (địa) + 里 (lí) + 的 (đích) + 巡 (tuần) + 檢 (kiểm)