沒多大濃水兒
một đa đại nùng thủy nhi
Hán Việt: một đa đại nùng thủy nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 多 (đa) + 大 (đại) + 濃 (nùng) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 沒多大濃水兒 éi duōdà nóngshuǐr v.p. <coll.> have little money; have scant prospects/hope