沒收擔保價值

một thu đam bảo giá trị

Hán Việt: một thu đam bảo giá trị

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thu) + (đam) + (bảo) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒收擔保價值 òshōu dānbǎo jiàzhí n. foreclosure value