沒有主見的人
một hữu chủ kiến đích nhân
Hán Việt: một hữu chủ kiến đích nhân
Tổng quan
người không có chủ kiến
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 主 (chủ) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người không có chủ kiến
Eng
- Cihui 沒有主見的人 éiyǒu zhǔjiàn de rén n. a person without definite views of his own M:ge/¹míng