沒有勞動能力

méi yǒu láo dòng néng lì một hữu lao động năng lực

Hán Việt: một hữu lao động năng lực · Pinyin: méi yǒu láo dòng néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (lao) + (động) + (năng) + (lực)