沒有防備能力

méi yǒu fáng bèi néng lì một hữu phòng bị năng lực

Hán Việt: một hữu phòng bị năng lực · Pinyin: méi yǒu fáng bèi néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (phòng) + (bị) + (năng) + (lực)