沒有音樂天賦
một hữu âm nhạc thiên phú
Hán Việt: một hữu âm nhạc thiên phú · Pinyin: méi yǒu yīn lè tiān fù
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 天 (thiên) + 賦 (phú)
Hán Việt: một hữu âm nhạc thiên phú · Pinyin: méi yǒu yīn lè tiān fù
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 天 (thiên) + 賦 (phú)