沒當它一回事

méi dāng tā yī huí shì một đương tha nhất hồi sự

Hán Việt: một đương tha nhất hồi sự · Pinyin: méi dāng tā yī huí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đương) + (tha) + (nhất) + (hồi) + (sự)