沒肚皮攬瀉藥
một đỗ bì lãm tả dược
Hán Việt: một đỗ bì lãm tả dược · Pinyin: méi dù pí lǎn xiè yào
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 肚 (đỗ) + 皮 (bì) + 攬 (lãm) + 瀉 (tả) + 藥 (dược)
Hán Việt: một đỗ bì lãm tả dược · Pinyin: méi dù pí lǎn xiè yào
Cấu tạo: 沒 (một) + 肚 (đỗ) + 皮 (bì) + 攬 (lãm) + 瀉 (tả) + 藥 (dược)