沙克

sa khắc

Hán Việt: sa khắc

Tổng quan

Sa Khắc

Cấu tạo: 沙 (sa) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sa Khắc
  • VietPhrases Sa Khắc
  • Tần suất từ Sa Khắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi salk

Eng

  • Tần suất từ salk

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复