沙漠中的绿洲
sa mạc trung đích lục châu
Hán Việt: sa mạc trung đích lục châu · Pinyin: shā mò zhòng dì lǜ zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 中 (trung) + 的 (đích) + 綠 (lục) + 洲 (châu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ốc đảo
Đức
- Handedict Oase (S, Geo)
Hán Việt: sa mạc trung đích lục châu · Pinyin: shā mò zhòng dì lǜ zhōu
Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 中 (trung) + 的 (đích) + 綠 (lục) + 洲 (châu)