沙漠中的綠洲
sa mạc trung đích lục châu
Hán Việt: sa mạc trung đích lục châu · Pinyin: shā mò zhòng dì lǜ zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 中 (trung) + 的 (đích) + 綠 (lục) + 洲 (châu)
Hán Việt: sa mạc trung đích lục châu · Pinyin: shā mò zhòng dì lǜ zhōu
Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 中 (trung) + 的 (đích) + 綠 (lục) + 洲 (châu)