沙漠之狐行动

shā mò zhī hú xíng dòngsa mạc chi hồ hành động

Hán Việt: sa mạc chi hồ hành động · Pinyin: shā mò zhī hú xíng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 之 (chi) + 狐 (hồ) + 行 (hành) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chiến dịch Cáo Sa mạc

Đức

  • Handedict Operation Desert Fox (militärische Codename für das viertägige Bombardement irakischer Ziele, 1998) (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动上胜过 · 行动勤快者 · 行动自由者 · 行动艺术家 · 行动迅速者 · 行动鲁莽的 · 沙漠中的绿洲 · 沙漠侏儒仓鼠