沙漠之狐行動
sa mạc chi hồ hành động
Hán Việt: sa mạc chi hồ hành động · Pinyin: shā mò zhī hú xíng dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 之 (chi) + 狐 (hồ) + 行 (hành) + 動 (động)
Hán Việt: sa mạc chi hồ hành động · Pinyin: shā mò zhī hú xíng dòng
Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 之 (chi) + 狐 (hồ) + 行 (hành) + 動 (động)