沙特爾大教堂
sa đặc nhĩ đại giáo đường
Hán Việt: sa đặc nhĩ đại giáo đường · Pinyin: shā tè ěr dà jiào táng
Tổng quan
Cấu tạo: 沙 (sa) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 大 (đại) + 教 (giáo) + 堂 (đường)
Hán Việt: sa đặc nhĩ đại giáo đường · Pinyin: shā tè ěr dà jiào táng
Cấu tạo: 沙 (sa) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 大 (đại) + 教 (giáo) + 堂 (đường)