沙特阿拉伯國旗

shā tè ā lā bó guó qí sa đặc a lạp bá quốc kì

Hán Việt: sa đặc a lạp bá quốc kì · Pinyin: shā tè ā lā bó guó qí

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (đặc) + (a) + (lạp) + (bá) + (quốc) + (kì)