沙特阿拉伯國王

shā tè ā lā bó guó wáng sa đặc a lạp bá quốc vương

Hán Việt: sa đặc a lạp bá quốc vương · Pinyin: shā tè ā lā bó guó wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (đặc) + (a) + (lạp) + (bá) + (quốc) + (vương)