沙罗

shā luósa la

Hán Việt: sa la · Pinyin: shā luó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"沙锣"。

Cấu tạo: 沙 (sa) + 羅 (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"沙锣"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙罗周期 · 沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克