沛爾希畢西雪萊
phái nhĩ hi tất tây tuyết lai
Hán Việt: phái nhĩ hi tất tây tuyết lai · Pinyin: pèi ěr xī bì xī xuě lái
Tổng quan
Cấu tạo: 沛 (phái) + 爾 (nhĩ) + 希 (hi) + 畢 (tất) + 西 (tây) + 雪 (tuyết) + 萊 (lai)
Hán Việt: phái nhĩ hi tất tây tuyết lai · Pinyin: pèi ěr xī bì xī xuě lái
Cấu tạo: 沛 (phái) + 爾 (nhĩ) + 希 (hi) + 畢 (tất) + 西 (tây) + 雪 (tuyết) + 萊 (lai)