沟通模式

gōu tōng mó shìcâu thông mô thức

Hán Việt: câu thông mô thức · Pinyin: gōu tōng mó shì

Tổng quan

Cấu tạo: 溝 (câu) + 通 (thông) + 模 (mô) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình giao tiếp

Đức

  • Handedict Kommunikationsmodell (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

模式标本 · 溝通渠道 · 模式种 · 模式识别 · 沟通动词 · 沟通技巧 · 模式二重性 · 模式化