溝通渠道

câu thông cừ đạo

Hán Việt: câu thông cừ đạo

Tổng quan

CỪ ĐẠO trao đổi tư tưởng; khai thông tư tưởng (giữa nhà nước và nhân dân)

Cấu tạo: 沟 (câu) + 通 (thông) + 渠 (cừ) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trao đổi tư tưởng; khai thông tư tưởng (giữa nhà nước và nhân dân)。指政府與民眾之間意見交流的途徑,是民主政治基本條件之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沟通动词 · 沟通技巧 · 沟通模式 · 渠道水流 · 渠道倍增器 · 渠道化