沒地里的巡檢
một địa lí đích tuần kiểm
Hán Việt: một địa lí đích tuần kiểm · Pinyin: méi dì lǐ de xún jiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 地 (địa) + 里 (lí) + 的 (đích) + 巡 (tuần) + 檢 (kiểm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有辖地的巡检。比喻没有固定住处的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有辖地的巡检。比喻没有固定住处的人。