沒安好心眼兒
một an hảo tâm nhãn nhi
Hán Việt: một an hảo tâm nhãn nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 安 (an) + 好 (hảo) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 沒安好心眼兒 éi ān hǎoxīnyǎnr v.p. <coll.> be up to no good