沒有爭論餘地
một hữu tranh luận dư địa
Hán Việt: một hữu tranh luận dư địa · Pinyin: méi yǒu zhēng lùn yú dì
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 爭 (tranh) + 論 (luận) + 餘 (dư) + 地 (địa)
Hán Việt: một hữu tranh luận dư địa · Pinyin: méi yǒu zhēng lùn yú dì
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 爭 (tranh) + 論 (luận) + 餘 (dư) + 地 (địa)