沒有廢氣清潔裝置
một hữu phế khí thanh khiết trang trí
Hán Việt: một hữu phế khí thanh khiết trang trí · Pinyin: méi yǒu fèi qì qīng jié zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 廢 (phế) + 氣 (khí) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 裝 (trang) + 置 (trí)