沒有說話的份
một hữu thuyết thoại đích phân
Hán Việt: một hữu thuyết thoại đích phân
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 的 (đích) + 份 (phân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 沒有說話的份 éiyǒu shuōhuà de fèn v.p. <coll.> in no position to speak | Xiǎoháizi ∼. Children are in no position to speak.