沫儿

mạt nhi

Hán Việt: mạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 沫 (mạt) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 沫兒 mòr n. foam

Eng

  • Cihui 沫兒 mòr n. foam
  • Tần suất từ 沫兒 mòr n. foam

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌