沮濘 jǔ nìng·tự nính Hán Việt: tự nính · Pinyin: jǔ nìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.低洼泥泞。 Cấu tạo: 沮 (tự) + 濘 (nính)Pinyinjǔ nìngHán Việttự nínhCấu tạo沮 + 濘 · tự + nính nghĩa thành phần: tự + nính Từ liên quan Gần nghĩa沮喪 · 沮洳 · 沮遏 · 沮1. · 沮2. · 沮3. · 沮丧地 · 沮丧的