河伯度事小吏

hé bó dù shì xiǎo lì hà bá độ sự tiểu lại

Hán Việt: hà bá độ sự tiểu lại · Pinyin: hé bó dù shì xiǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (bá) + (độ) + (sự) + (tiểu) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌贼的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌贼的别名。