河滸 hé hǔ·hà hử Hán Việt: hà hử · Pinyin: hé hǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.河边。语本《诗.王风.葛藟》"绵绵葛藟,在河之浒。" Cấu tạo: 河 (hà) + 滸 (hử)Pinyinhé hǔHán Việthà hửCấu tạo河 + 滸 · hà + hử nghĩa thành phần: hà + hử Từ liên quan Gần nghĩa河上 · 河東 · 河烏 · 河仙 · 河伯 · 河內 · 河北 · 河南