河裏孩兒岸上孃

hé lǐ hái ér àn shàng niáng hà lí hài nhi ngạn thượng nương

Hán Việt: hà lí hài nhi ngạn thượng nương · Pinyin: hé lǐ hái ér àn shàng niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lí) + (hài) + (nhi) + (ngạn) + (thượng) + (nương)