河裏孩兒岸上孃

hé lǐ hái ér àn shàng niáng hà lí hài nhi ngạn thượng nương

Hán Việt: hà lí hài nhi ngạn thượng nương · Pinyin: hé lǐ hái ér àn shàng niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lí) + (hài) + (nhi) + (ngạn) + (thượng) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻眼看亲人受苦而无法搭救的痛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻眼看亲人受苦而无法搭救的痛苦。