油墨蹭臟問題
du mặc thặng tạng vấn đề
Hán Việt: du mặc thặng tạng vấn đề · Pinyin: yóu mò céng zàng wèn tí
Tổng quan
Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 蹭 (thặng) + 臟 (tạng) + 問 (vấn) + 題 (đề)
Hán Việt: du mặc thặng tạng vấn đề · Pinyin: yóu mò céng zàng wèn tí
Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 蹭 (thặng) + 臟 (tạng) + 問 (vấn) + 題 (đề)