油頭滑腦

yóu tóu huá nǎo du đầu hoạt não

Hán Việt: du đầu hoạt não · Pinyin: yóu tóu huá nǎo

Tổng quan

giảo hoạt: ma lanh/ranh mãnh

Cấu tạo: (du) + (đầu) + (hoạt) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảo hoạt: ma lanh/ranh mãnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人又轻浮,又狡滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹油头滑脸。

Eng

  • Cihui 油頭滑腦 óutóuhuánǎo f.e. frivolous and tricky

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

油嘴滑舌

Từ trái nghĩa

一本正经