油污水處理船
du ô thủy xử lí thuyền
Hán Việt: du ô thủy xử lí thuyền · Pinyin: yóu wū shuǐ chǔ lǐ chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 油 (du) + 污 (ô) + 水 (thủy) + 處 (xử) + 理 (lí) + 船 (thuyền)
Hán Việt: du ô thủy xử lí thuyền · Pinyin: yóu wū shuǐ chǔ lǐ chuán
Cấu tạo: 油 (du) + 污 (ô) + 水 (thủy) + 處 (xử) + 理 (lí) + 船 (thuyền)