油茶麵 du trà diện Hán Việt: du trà diện Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 茶 (trà) + 面 (diện)Hán Việtdu trà diệnTừ loạidanhCấu tạo油 + 茶 + 面 · du + trà + diện nghĩa thành phần: du + trà + diện Từ liên quan Gần nghĩa油茶麵兒 · 油茶 · 油茶面儿 · 油茶树 · 油茶面 · 茶面子