油車

yóu chēdu xa

Hán Việt: du xa · Pinyin: yóu chē

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【油車・油车】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(coll.) gasoline vehicle"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

舊時的榨油設備,形狀如車,用榔頭敲擊榨油,聲音很大。《野叟曝言》第九回:「兩個人你一拳,我一拳的蠻打,只聽得一拳下來,就如打油車一般,轟的一聲。震得那船頭擺了幾擺。」

Cấu tạo: 油 (du) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (coll.) gasoline vehicle; tank car
  • Tần suất từ (coll.) gasoline vehicle , , tank car

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時的榨油設備,形狀如車,用榔頭敲擊榨油,聲音很大。《野叟曝言》第九回:「兩個人你一拳,我一拳的蠻打,只聽得一拳下來,就如打油車一般,轟的一聲。震得那船頭擺了幾擺。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tank car

Eng

  • Cihui (coll.) gasoline vehicle
  • Tần suất từ (coll.) gasoline vehicle

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油價 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商