油制

du chế

Hán Việt: du chế

Tổng quan

dầu chơi 油制 đgt. <từ cổ> tuỳ ý chơi. Trẻ dầu chơi con tạo hoá, già lọ phục thuốc trường sinh. (Tự thán 78.5)

Cấu tạo: 油 (du) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu chơi 油制 đgt. <từ cổ> tuỳ ý chơi. Trẻ dầu chơi con tạo hoá, già lọ phục thuốc trường sinh. (Tự thán 78.5)

Từ liên quan

Gần nghĩa

油制造者 · 制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假