油门调节 du môn điều tiết Hán Việt: du môn điều tiết Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 門 (môn) + 調 (điều) + 節 (tiết)Hán Việtdu môn điều tiếtTừ loạidanhCấu tạo油 + 門 + 調 + 節 · du + môn + điều + tiết nghĩa thành phần: du + môn + điều + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều tiết gaMainlandKaggle Zh-Vi throttlingEngCihui throttling Từ liên quan Gần nghĩa调节装置 · 调节器 · 调节墙 · 调节管 · 调节了的 · 调节作用 · 调节光圈 · 调节对象