油頭滑腦

yóu tóu huá nǎo du đầu hoạt não

Hán Việt: du đầu hoạt não · Pinyin: yóu tóu huá nǎo

Tổng quan

giảo hoạt: ma lanh/ranh mãnh

Cấu tạo: (du) + (đầu) + (hoạt) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảo hoạt: ma lanh/ranh mãnh
  • Cihui giảo hoạt; ma lanh; ranh mãnh。形容人狡猾輕浮。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人既狡猾又輕浮。如:「看他那副油頭滑腦的模樣,甚不可靠。」也作「油頭滑臉」。

Eng

  • Cihui 油頭滑腦 óutóuhuánǎo f.e. frivolous and tricky

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

油嘴滑舌

Từ trái nghĩa

一本正经