治理土壤污染
trì lí thổ nhưỡng ô nhiễm
Hán Việt: trì lí thổ nhưỡng ô nhiễm · Pinyin: zhì lǐ tǔ rǎng wū rǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 治 (trì) + 理 (lí) + 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)
Hán Việt: trì lí thổ nhưỡng ô nhiễm · Pinyin: zhì lǐ tǔ rǎng wū rǎn
Cấu tạo: 治 (trì) + 理 (lí) + 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)