治理經濟環境

zhì lǐ jīng jì huán jìng trì lí kinh tể hoàn cảnh

Hán Việt: trì lí kinh tể hoàn cảnh · Pinyin: zhì lǐ jīng jì huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (lí) + (kinh) + (tể) + (hoàn) + (cảnh)