沽出認購期權
cô xuất nhận cấu kì quyền
Hán Việt: cô xuất nhận cấu kì quyền · Pinyin: gū chū rèn gòu qī quán
Tổng quan
Cấu tạo: 沽 (cô) + 出 (xuất) + 認 (nhận) + 購 (cấu) + 期 (kì) + 權 (quyền)
Hán Việt: cô xuất nhận cấu kì quyền · Pinyin: gū chū rèn gòu qī quán
Cấu tạo: 沽 (cô) + 出 (xuất) + 認 (nhận) + 購 (cấu) + 期 (kì) + 權 (quyền)