沽源

gū yuáncô nguyên

Hán Việt: cô nguyên · Pinyin: gū yuán

Tổng quan

huyện Guyuan ở Zhangjiakou 張家口

Cấu tạo: 沽 (cô) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 张家口, Hà Bắc

Eng

  • Cihui see 沽源縣; 沽源县

Đức

  • Handedict Guyuan (Ort in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沽源县 · 沽名 · 沽酒 · 源于 · 源城 · 源头 · 源委 · 源底