沿逆時針方向
duyên nghịch thì châm phương hướng
Hán Việt: duyên nghịch thì châm phương hướng · Pinyin: yán nì shí zhēn fāng xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 沿 (duyên) + 逆 (nghịch) + 時 (thì) + 針 (châm) + 方 (phương) + 向 (hướng)