泊松

bó sōngbạc tùng

Hán Việt: bạc tùng · Pinyin: bó sōng

Tổng quan

S.D. Poisson (1781-1840), nhà toán học Pháp

Cấu tạo: 泊 (bạc) + 松 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng đọc là
  • Tần suất từ S.D. Poisson (1781-1840), nhà toán học Pháp , cũng đọc là [Po1 song1]

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Poisson

Eng

  • Cihui S.D. Poisson (1781-1840), French mathematician; also pr
  • Tần suất từ S.D. Poisson (1781-1840), French mathematician/also pr. [Po1 song1]

Đức

  • Handedict Siméon Denis Poisson (Eig, Pers, 1781 - 1840)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泊松分布 · 松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲 · 松北 · 松原